Trong khung nhìn hồ Tà Đùng, đảo là thứ giữ mắt người lại. Đảo gần cho thấy chi tiết — tán cây, bờ đất đỏ, mái nhà nhỏ; đảo xa cho chiều sâu khi chúng nhạt dần vào hơi sương; và các đảo chồng lớp so le tạo nhịp điệu như những nốt nhạc trên mặt nước. Khung nhìn đẹp là khung thấy được khoảng nước giữa các đảo; khung kém là khi đảo xếp thẳng hàng che nhau thành một khối.
Đảo ở Tà Đùng là đỉnh của những quả đồi bị ngập phần chân khi hồ thủy điện Đồng Nai 3 tích nước. Vì vậy chúng không giống nhau, mỗi đảo mang hình dáng của quả đồi cũ. Bài này không bàn chuyện địa chất hay ai sống trên đảo, mà bàn chuyện nhìn: đảo đóng vai gì trong một khung cảnh, và làm sao để đọc được chúng.
Vì sao đảo làm khung nhìn hồ hấp dẫn hơn
Một mặt hồ trơn, không đảo, dù rộng tới đâu cũng chỉ cho mắt một vùng sáng phẳng. Mắt người cần điểm dừng: một hình khối, một đường viền, một chỗ tương phản. Các đảo trên hồ Tà Đùng chính là những điểm dừng ấy. Chúng chia mặt nước thành nhiều khoảng nhỏ, mỗi khoảng một độ sáng, khiến mắt đi từ đảo này sang đảo khác như đi qua một chuỗi câu chuyện.
Đảo cũng cho biết khoảng cách. Đảo gần to, rõ chi tiết; đảo xa nhỏ, nhạt màu. Nhờ so sánh kích thước và độ rõ, mắt người tự đo được chiều sâu của mặt hồ mà không cần biết con số nào. Không có đảo, mặt hồ ở Tà Đùng sẽ khó đoán rộng hay hẹp, gần hay xa.
Cuối cùng, đảo làm khung nhìn thay đổi theo từng bước chân. Chỉ cần dịch chỗ đứng vài chục mét, vị trí tương đối của các đảo đổi, khoảng nước giữa chúng mở ra hoặc khép lại. Đó là lý do người chụp ảnh hay lang thang dọc triền đồi rất lâu để tìm đúng một chỗ đứng.
Đảo gần: chi tiết, màu và dấu vết đời sống
Đảo gần là những đảo nằm cách chỗ đứng không xa, đủ để nhìn rõ từng tán cây. Ở khoảng cách này, anh chị thấy được kết cấu: đảo nào còn cây rừng dày, đảo nào đã trồng cây ăn trái hay cà phê, đảo nào có bãi cỏ. Mùa khô, viền bờ đất đỏ quanh chân đảo rõ như một nét vẽ. Thỉnh thoảng có một mái nhà, một bến thuyền nhỏ, một chòi canh.
Đảo gần là lớp mang nhiều thông tin nhất nhưng cũng dễ làm rối khung nhìn. Một đảo gần quá lớn có thể chiếm hết nửa khung, che khuất cụm đảo đẹp phía sau. Khi gặp tình huống ấy, thử lên cao hơn để đảo gần thu nhỏ lại so với phần sau, hoặc dịch sang bên để đảo gần chỉ chiếm một góc làm khung viền.
Đảo gần cũng là nơi thấy rõ nhất sự thay đổi theo mùa của mực nước: mùa khô thấy những bậc đất đỏ lộ ra quanh chân đảo, có khi một đảo vốn tách riêng giờ nối liền với bờ bằng một dải đất. Mùa mưa nước lên, chân đảo chìm, cây sát mép nước. Nhìn đảo gần là cách đơn giản nhất để biết hồ đang ở mùa nào.
Đảo xa: chiều sâu và không khí
Đảo xa là những đảo nằm ở phía sau, nhỏ dần, nhạt dần vào lớp hơi nước. Ở khoảng cách đó, không còn thấy tán cây riêng lẻ, chỉ còn hình dáng: tròn, dài, nhọn. Màu của chúng chuyển từ xanh lá sang xanh xám, có khi gần như xanh lam. Đảo xa càng nhạt thì không khí hôm đó càng ẩm hoặc càng nhiều bụi khói.
Đảo xa là lớp tạo chiều sâu. Một khung nhìn chỉ có đảo gần sẽ trông chật; có thêm đảo xa nối tiếp nhau tới tận chân trời, mặt hồ bỗng như rộng ra vô tận. Buổi sáng có sương, đảo xa có khi chỉ còn là những chấm mờ nổi trên một mặt trắng, tạo cảm giác như nhìn vào một bức tranh thủy mặc.
Muốn thấy rõ lớp đảo xa, chọn những chỗ đứng cao và chọn ngày trời trong, nhất là sau mưa. Ngày mù khói mùa khô, lớp đảo xa gần như biến mất, khung nhìn mất hẳn chiều sâu. Đó là lúc nên chuyển sự chú ý sang đảo gần và mặt nước.
Đảo chồng lớp: nhịp điệu của mặt hồ
Khi nhiều đảo nằm ở các khoảng cách khác nhau theo cùng một hướng nhìn, chúng chồng lên nhau: đảo gần che một phần đảo sau, đảo sau lại che một phần đảo sau nữa. Nếu xếp so le, giữa chúng có những khoảng nước sáng, tạo thành một nhịp đều như sóng: khối tối, vệt sáng, khối tối, vệt sáng. Đây là kiểu khung nhìn đặc trưng nhất của những đoạn hồ nhiều đảo.
Nếu các đảo xếp thẳng hàng theo hướng nhìn, chúng dính vào nhau thành một khối dài, mất đi nhịp điệu. Khung nhìn trông như có một hòn đảo lớn thay vì nhiều đảo nhỏ. Cách sửa là đổi góc: đi dọc triền đồi để nhìn chéo hàng đảo. Thường chỉ cần lệch đi một góc nhỏ là các đảo tách ra, khoảng nước hiện lại.
Buổi sáng có sương, nhịp chồng lớp đẹp nhất vì mỗi lớp đảo nhạt hơn lớp trước một chút, sương nằm trong khoảng giữa làm các lớp tách biệt rõ. Chiều muộn nắng xiên, nhịp thể hiện bằng bóng: mặt đảo hướng nắng sáng, mặt kia tối, bóng đảo trước đổ lên mặt nước trước đảo sau.
Hình dáng đảo: tròn, dài, nhọn và những đảo có tên riêng trong mắt mỗi người
Vì là đỉnh đồi cũ, đảo ở Tà Đùng có đủ hình dáng. Có đảo tròn đều như cái bát úp, có đảo dài như lưng cá voi, có đảo hai chỏm như yên ngựa, có đảo chỉ là một búi cây nhỏ nhô lên giữa nước. Người địa phương và người hay lên có khi gọi đảo theo hình dáng hay theo người sống trên đó; những cái tên này thay đổi và không chính thức.
Khi ngắm, thử tìm những đảo có hình dáng riêng biệt làm điểm nhấn. Một đảo tròn đứng lẻ giữa khoảng nước trống thu hút mắt mạnh hơn mười đảo nằm sát nhau. Một đảo dài nằm ngang có thể làm đường dẫn mắt từ bên này sang bên kia khung. Trẻ em đặc biệt thích trò tìm hình con vật trong hình dáng các đảo, giống như tìm hình trong mây.
Nếu ghi lại khung nhìn, chọn một hai đảo có hình dáng rõ làm chủ thể, đặt chúng lệch khỏi chính giữa, để khoảng nước và các đảo khác làm phần nền. Bố cục này tự nhiên hơn là cố nhồi thật nhiều đảo vào một khung.
Đảo qua mùa nước lên và nước rút
Hồ thủy điện tích nước vào mùa mưa và xả dần vào mùa khô, nên mực nước Tà Đùng lên xuống theo năm. Với người ngắm, điều này làm các đảo đổi kích thước: mùa nước cao, đảo nhỏ lại, có đảo thấp chỉ còn ngọn cây nhô lên; mùa nước thấp, đảo to ra, lộ chân đất, có đảo nối liền với bờ hoặc với đảo bên cạnh.
Hai mùa cho hai kiểu khung nhìn đảo. Mùa nước cao, cảnh mềm mại, đảo xanh sát mép nước, mặt hồ chiếm nhiều diện tích, nhìn gần với hình dung "vịnh nhiều đảo" nhất. Mùa nước thấp, đảo có viền đất đỏ, hình khối nổi rõ hơn, mặt nước chia thành nhiều nhánh hẹp, cảnh có tính đồ họa hơn.
Không mùa nào xấu, chỉ khác. Nếu ảnh mạng chụp mùa nước cao mà anh chị lên vào mùa nước thấp, đừng thất vọng; hãy nhìn những đường viền đỏ uốn quanh đảo như nét bút — đó là cái đẹp chỉ mùa khô mới có.
Đảo nhìn từ trên đồi và đảo nhìn từ mặt nước
Hầu hết khung nhìn đẹp về đảo ở Tà Đùng là từ trên đồi nhìn xuống: thấy hình dáng toàn bộ đảo, thấy khoảng nước bao quanh, thấy nhiều đảo cùng lúc. Từ góc này, đảo giống những hình khối đặt trên một mặt bàn xanh, dễ đọc và dễ nhớ.
Khi xuống thuyền, đảo đổi hẳn tính chất. Từ mặt nước nhìn lên, đảo trở thành những quả đồi nhỏ, sườn cây xanh dựng lên trước mặt, không còn thấy toàn hình. Các đảo phía sau bị đảo trước che khuất, mặt hồ thu hẹp lại thành những lối đi giữa các bờ. Cảm giác là đi giữa một vùng đồi bị ngập, gần gũi và kín đáo hơn.
Hai góc nhìn bổ sung cho nhau. Người đã nhìn toàn cảnh từ trên cao rồi xuống thuyền sẽ biết mình đang đi giữa những đảo nào, giống như đã xem bản đồ trước khi vào phố. Nếu chỉ có thời gian cho một góc, góc từ đồi là góc đặc trưng hơn của Tà Đùng.
Năm cách để mắt dừng lại trên các đảo
Đếm. Đếm số đảo tách rời thấy được từ chỗ đứng. Việc đếm buộc mắt đi qua từng đảo thay vì lướt qua cả khối. Đếm xong, dịch chỗ đứng rồi đếm lại sẽ thấy con số đổi, và hiểu vì sao chỗ đứng quan trọng tới vậy.
Tìm khoảng nước. Thay vì nhìn đảo, nhìn khoảng nước sáng giữa chúng. Khoảng nước càng rõ, khung nhìn càng có nhịp. Người vẽ tranh gọi đây là nhìn vào khoảng trống, một cách nhìn làm hình khối hiện ra rõ hơn chính khi nhìn thẳng vào khối.
Tìm đảo có người. Một mái nhà, một bến thuyền, một chiếc thuyền buộc ở chân đảo cho biết tỉ lệ và có chuyện để kể. Thấy một chiếc thuyền nhỏ xíu cạnh đảo, người ta mới hình dung được đảo ấy lớn cỡ nào.
So đảo gần và đảo xa. So độ rõ chi tiết và màu sắc để cảm khoảng cách, thấy được độ ẩm của không khí hôm đó. Hôm nào đảo xa còn rõ tán cây là hôm trời rất trong, đáng ngồi lâu hơn thường lệ.
Chờ một đợt nắng. Ngày mây trôi, nắng lọt qua khe mây chiếu sáng từng đảo một như đèn sân khấu. Chờ vài phút để thấy đảo nào được chiếu. Mỗi lần nắng rọi vào một đảo khác, khung nhìn đổi chủ thể mà mình không phải bước một bước nào.
Nhìn đảo mà không làm phiền người trên đảo
Một số đảo lớn có người sống, làm vườn, nuôi cá hoặc có cơ sở lưu trú. Khi ngắm từ xa thì không vấn đề gì, nhưng khi đi thuyền ghé gần hoặc dùng ống tele, flycam nhìn kỹ vào nhà cửa trên đảo, hãy nhớ đó là nơi ở của người ta. Không chĩa ống kính vào sân nhà, không bay thiết bị sát mái nhà, không tự ý lên đảo có chủ.
Đảo không người cũng không phải chỗ để lại dấu vết. Nếu ghé đảo có bãi cỏ được phép dừng, mang hết rác về, không đốt lửa mùa khô, không khắc tên lên cây. Những hòn đảo xanh nguyên là lý do người ta lên đây ngắm; mỗi vệt rác, mỗi vết cháy đều làm hỏng khung nhìn của tất cả mọi người.
Người ở trên các đảo cũng là một phần của cảnh. Chiếc thuyền con của họ đi chợ buổi sáng, khói bếp bay lên từ một mái nhà giữa hồ, đàn gà chạy trên bãi cỏ ven đảo — những chi tiết ấy làm khung nhìn có hơi thở. Ngắm họ từ xa với sự tôn trọng, thay vì coi họ như đạo cụ cho tấm ảnh của mình.
Câu hỏi thường gặp
Đảo trên hồ Tà Đùng hình thành thế nào?
Đảo là đỉnh của những quả đồi bị nước ngập phần chân khi hồ thủy điện Đồng Nai 3 tích nước. Vì vậy mỗi đảo mang hình dáng của quả đồi cũ, phủ cây hoặc cỏ, sườn thoai thoải.
Vì sao có chỗ đứng thấy đảo đẹp, có chỗ không?
Vì vị trí tương đối giữa các đảo đổi theo chỗ đứng. Khi đảo xếp thẳng hàng theo hướng nhìn, chúng che nhau thành một khối. Dịch sang bên để nhìn chéo thì khoảng nước giữa đảo mở ra, cảnh có nhịp hơn.
Mùa nào đảo trên hồ Tà Đùng đẹp nhất?
Mỗi mùa một kiểu. Mùa nước cao đảo nhỏ, xanh sát mép nước, mềm mại. Mùa nước thấp đảo to, có viền đất đỏ, hình khối rõ, có đảo nối với bờ. Chọn theo kiểu cảnh mình thích.
Có đếm được hồ Tà Đùng có bao nhiêu đảo không?
Số đảo thấy được thay đổi theo mực nước, vì mùa nước thấp có đảo nối liền với bờ hoặc với nhau. Các nguồn nêu con số khác nhau, nên tốt nhất tự đếm những đảo thấy được từ chỗ mình đứng.
Có được lên các đảo trên hồ không?
Một số đảo có người ở, có vườn hoặc cơ sở lưu trú, không tự ý lên. Đảo có bãi được phép dừng thì hỏi người lái thuyền hoặc chủ nơi ở. Lên đảo phải mang rác về, không đốt lửa mùa khô.
Làm sao để chụp đảo không bị rối?
Chọn một hai đảo có hình dáng rõ làm chủ thể, đặt lệch khỏi chính giữa, để các đảo khác và khoảng nước làm nền. Lên cao hơn nếu đảo gần quá lớn che mất cụm đảo phía sau.